chủ nhân

noun
  1. Master, owner
    • chủ nhân của ngôi nhà
      the owner of the house

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chủ nhân"

chủ nhân
Chủ nhân của chiếc xe đạp này đã bỏ quên chìa khóa.